Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 23/10/2025

MC Alger
2 - 1

Paradou AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốParadou AC
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23101
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 222
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
61Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 5-3-210519825156712220
Đội hình xuất phát
mohamed bangoura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi boucherit#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.R.Halaïmia#0
M.R.Halaïmia#0
M.R.Halaïmia#28

M.R.Halaïmia#17
M.R.Halaïmia#2

M.R.Halaïmia#26
M.R.Halaïmia#13

M.R.Halaïmia#29

M.R.Halaïmia#24
Paradou AC
Sơ đồ 3-5-21211152452517981619
Đội hình xuất phát
eddine salah zaoui#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djabril mustapha soukkou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amine el mohamed ramdaoui#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fouad kermiche#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddine salah bouziani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouanisse bouzahzah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moncef bisker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Ait El Hadj#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed abdelkader#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Taher#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Taher#30
M.Taher#29
M.Taher#0

M.Taher#13
M.Taher#0
M.Taher#39
M.Taher#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paradou AC1 - 3
MC Alger
MC Alger1 - 1
Paradou AC
MC Alger1 - 0
Paradou AC
Paradou AC0 - 1
MC Alger
Paradou AC1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 2
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
Paradou AC
MC Alger4 - 0
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Colombe du Dja et Lobo1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES Mostaganem
MC Alger3 - 0
FC Fassell
FC Fassell0 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
MC Oran
Olympique Akbou0 - 1
MC Alger
USM Libreville0 - 0
MC Alger
Olympique de Beja0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
NC Magra
ASO Chlef0 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paradou AC
Paradou AC1 - 2
JS kabylie
MC Oran3 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
Olympique Akbou
Paradou AC
Paradou AC0 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad1 - 0
Paradou AC
Paradou AC0 - 0
ASO Chlef
Paradou AC1 - 3
ES Mostaganem
JS Saoura3 - 2
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
NC MagraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#21#30#41#58#60#70
Paradou AC
#11#20#30#42#52#60#70
Rouisset
CS Constantine
USM Khenchela
ES Setif
El Bayadh