German 3.Liga20:00 ngày 18/01/2025

VfB Stuttgart II
0 - 3

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốHansa Rostock
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
69Chỉ số 2458
0Chỉ số 214
3Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
13Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-1-3-212529381110273844
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Amaniampong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Schumann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.DiBenedetto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
B.Boakye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Bujupi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sankoh#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sankoh#30

M.Sankoh#20

M.Sankoh#13

M.Sankoh#16
M.Sankoh#18

M.Sankoh#9
M.Sankoh#37

M.Sankoh#28
M.Sankoh#49
Hansa Rostock
Sơ đồ 5-3-2172315211385142018
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Neidhart#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Schumacher#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Naderi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#42

S.Haugen#29

S.Haugen#4

S.Haugen#25

S.Haugen#19

S.Haugen#22

S.Haugen#27

S.Haugen#11
S.Haugen#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock1 - 1
VfB Stuttgart II
Hansa Rostock2 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 1
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II3 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II4 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock3 - 1
VfB Stuttgart II
Hansa Rostock0 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 1
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 3
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Waldhof Mannheim
SC Verl2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II3 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln2 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Erzgebirge Aue
SV Sandhausen1 - 1
VfB Stuttgart IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Phonix Lubeck
Hansa Rostock2 - 1
Hillerod Fodbold
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Energie Cottbus3 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 0
SV Sandhausen
TSV 1860 München1 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
Arminia Bielefeld
SC Verl1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
VfL Osnabrück
Hansa Rostock4 - 0
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#10#20#30#43#54#60#70
Hansa Rostock
#13#21#30#41#57#60#70
Dynamo Dresden
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt