German 3.Liga19:30 ngày 26/01/2025

Rot-Weiss Essen
5 - 1

Hannover 96 Am
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốHannover 96 Am
5Chỉ số 211
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 227
61Chỉ số 2481
74Chỉ số 2390
7Chỉ số 27
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 5-3-212234331428561127
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Brumme#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Gjasula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Arslan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Safi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Martinovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Martinovic#29

D.Martinovic#18

D.Martinovic#16

D.Martinovic#26

D.Martinovic#30
D.Martinovic#39

D.Martinovic#19

D.Martinovic#3

D.Martinovic#35
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-2-3-1151044342162252737
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Dominke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Chakroun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Gindorf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Oudenne#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Marino#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Marino#6

S.Marino#7
S.Marino#17

S.Marino#14
S.Marino#9
S.Marino#31

S.Marino#24
S.Marino#20

S.Marino#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 96 Am1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen3 - 3
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am0 - 2
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen2 - 0
Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück2 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV Sandhausen
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen4 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 1
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am9 - 0
FC Teutonia 05
Hannover 96 Am2 - 3
Sportfreunde Lotte
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 2
FC Viktoria Köln
Unterhaching1 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 0
Borussia Dortmund II
Waldhof Mannheim2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am0 - 4
FC Ingolstadt
Alemannia Aachen0 - 0
Hannover 96 AmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#15#24#30#45#57#60#70
Hannover 96 Am
#11#21#30#42#57#60#70
Arminia Bielefeld
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden