German 3.Liga20:00 ngày 01/02/2025

Borussia Dortmund II
0 - 2

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia Dortmund IIChỉ sốHansa Rostock
65Chỉ số 24114
2Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2380
2Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund II
Sơ đồ 4-2-3-13543153426838142623
Đội hình xuất phát

M.Lotka#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Krevsun#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Hüning#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Yannik Luhrs#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mogultay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Azhil#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Roggow#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Wätjen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Eberwein#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Drakas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Paulina#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Paulina#39

J.Paulina#7
J.Paulina#45

J.Paulina#10

J.Paulina#5
J.Paulina#16

J.Paulina#29

J.Paulina#27

J.Paulina#31
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-3119152123857102014
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Pfanne#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Neidhart#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Fröling#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Naderi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lebeau#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lebeau#9
A.Lebeau#36

A.Lebeau#42

A.Lebeau#27
A.Lebeau#44

A.Lebeau#25

A.Lebeau#4

A.Lebeau#13

A.Lebeau#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock1 - 1
Borussia Dortmund II
Hansa Rostock3 - 1
Borussia Dortmund II
Hansa Rostock3 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II1 - 1
Hansa Rostock
Borussia Dortmund II0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 2
Borussia Dortmund II
Hansa Rostock2 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 0
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 4
Arminia Bielefeld
Unterhaching1 - 2
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II0 - 0
Helmond Sport
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC Saarbrücken
VfB Stuttgart II0 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II2 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Hannover 96 Am2 - 0
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II3 - 1
Erzgebirge Aue
Energie Cottbus3 - 3
Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II3 - 1
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 4
SV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart II0 - 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Phonix Lubeck
Hansa Rostock2 - 1
Hillerod Fodbold
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Energie Cottbus3 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 0
SV Sandhausen
TSV 1860 München1 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
Arminia Bielefeld
SC Verl1 - 0
Hansa RostockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund II
#10#20#30#42#51#60#70
Hansa Rostock
#12#20#30#40#511#60#70
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
FC Ingolstadt
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück
Waldhof Mannheim