Finnish Ykkonen23:00 ngày 02/05/2025

Atlantis
2 - 3

PK Keski Uusimaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlantisChỉ sốPK Keski Uusimaa
7Chỉ số 217
66Chỉ số 2449
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis
2055125277183942410
Đội hình xuất phát

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sevcenco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.bekhedda#46
m.bekhedda#35
m.bekhedda#99
m.bekhedda#27
m.bekhedda#39
m.bekhedda#28
m.bekhedda#30

m.bekhedda#7

m.bekhedda#23
PK Keski Uusimaa
15141724214519103099
Đội hình xuất phát
h.toivonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tiainen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santeri romppanen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rokman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noakim lokake#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iiro karsama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas inha#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Voutilainen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Voutilainen#16
N.Voutilainen#77
N.Voutilainen#22
N.Voutilainen#9
N.Voutilainen#8
N.Voutilainen#7
N.Voutilainen#2
N.Voutilainen#6
N.Voutilainen#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis2 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 0
Atlantis
PK Keski Uusimaa1 - 1
Atlantis
Atlantis4 - 1
PK Keski Uusimaa
Atlantis2 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa0 - 4
Atlantis
Atlantis2 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa5 - 1
Atlantis
Atlantis3 - 0
PK Keski Uusimaa
Atlantis2 - 1
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Jazz Pori0 - 3
Atlantis
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
EPS Reservi1 - 4
Atlantis
Tampere United0 - 2
Atlantis
JaPS1 - 1
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 5
Atlantis
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori2 - 4
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
LPS Helsinki1 - 1
PK Keski Uusimaa
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
Lahti2 - 1
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa3 - 4
VIFKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis
#12#21#30#42#55#60#70
PK Keski Uusimaa
#13#21#30#41#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat