Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 29/04/2025

Ajax Amsterdam U21
1 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốHelmond Sport
72Chỉ số 2458
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
61Chỉ số 2368
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

C.Setford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Faberski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rayane Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kayden Wolff#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#12

Konadu#20

Konadu#15

Konadu#19

Konadu#21

Konadu#22

Konadu#16

Konadu#18
Konadu#17
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-31235278221973911
Đội hình xuất phát

W.V.d.Steen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pachonik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scholz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Absalem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ostrc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bisselink#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.v.d.Hurk#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Daneels#4

L.Daneels#21
L.Daneels#12

L.Daneels#17

L.Daneels#47

L.Daneels#10

L.Daneels#32

L.Daneels#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 1
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U211 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 2
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
SC Telstar
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Volendam3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
Emmen
Helmond Sport3 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#11#20#30#41#55#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#41#53#60#70
Excelsior SBV
ADO Den Haag
AZ Alkmaar Youth
FC Oss