Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 06/09/2025

RKAV Volendam
1 - 3

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốSpakenburg
7Chỉ số 229
40Chỉ số 2466
1Chỉ số 23
92Chỉ số 23117
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-32241331220630281126
Đội hình xuất phát

B.Lauwers#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Veerman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Waleed Abdellah#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Leito#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#23
P.Plugboer#9
P.Plugboer#2
P.Plugboer#25
P.Plugboer#19
P.Plugboer#8
P.Plugboer#14
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-3232534441468111622
Đội hình xuất phát
K.vanDorp#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.denHaan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Claver#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.daFonseca#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kok#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#1

vanMil#10
vanMil#81

vanMil#27
vanMil#9
vanMil#15
vanMil#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 0
Volendam Youth
RKAV Volendam3 - 1
SV Urk
RKVV DEM3 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Volendam
Barendrecht4 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 3
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Spakenburg
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
Spakenburg3 - 2
AFC Amsterdam
Sparta Nijkerk4 - 2
Spakenburg
Spakenburg2 - 5
SV Huizen
VV Eemdijk1 - 4
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
AZ Alkmaar Youth
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 0
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#11#21#30#40#51#60#70
Spakenburg
#13#21#30#42#53#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Almere City Youth
Kozakken Boys
Rijnsburgse Boys
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis