CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 28/05/2025

River Plate
1 - 1

Universitario De Deportes
Thống kê
Thống kê trận đấu
River PlateChỉ sốUniversitario De Deportes
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
12Chỉ số 223
0Chỉ số 30
59Chỉ số 2423
154Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
River Plate
Sơ đồ 4-3-311662821262422301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pezzella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#34

F.Colidio#19

F.Colidio#38

F.Colidio#31

F.Colidio#18

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#5

F.Colidio#2

F.Colidio#20

F.Colidio#9

F.Colidio#29
Universitario De Deportes
Sơ đồ 5-3-21243335271618172019
Đội hình xuất phát

S.A.Britos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Inga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Riveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Matias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Carabali#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.P.Guedes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ureña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Concha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Valera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Flores#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Flores#26
E.Flores#7

E.Flores#25

E.Flores#11

E.Flores#14

E.Flores#23
E.Flores#32

E.Flores#36

E.Flores#12

E.Flores#15

E.Flores#8

E.Flores#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate1 - 1
CA Platense
River Plate6 - 2
Independiente del Valle
River Plate3 - 0
CA Barracas Central
Barcelona SC(ECU)2 - 3
River Plate
River Plate4 - 1
Velez Sarsfield
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Independiente del Valle2 - 2
River Plate
Gimnasia La Plata0 - 3
River Plate
River Plate1 - 1
Talleres Cordoba
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universitario De Deportes
Universitario De Deportes2 - 0
Sporting Cristal
Juan Pablo II2 - 0
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes1 - 0
Barcelona SC(ECU)
Universitario De Deportes0 - 1
Alianza Atletico Sullana
Universitario De Deportes1 - 1
Independiente del Valle
Cusco FC2 - 0
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes6 - 0
UTC Cajamarca
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Universitario De Deportes
EM Deportivo Binacional1 - 3
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes4 - 1
FBC MelgarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
River Plate
#11#21#30#40#57#60#70
Universitario De Deportes
#11#21#30#40#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Bolivar
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion