CONMEBOL Copa Libertadores09:00 ngày 15/05/2025

Universitario De Deportes
1 - 0

Barcelona SC(ECU)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universitario De DeportesChỉ sốBarcelona SC(ECU)
3Chỉ số 31
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
111Chỉ số 23134
51Chỉ số 2463
14Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Universitario De Deportes
Sơ đồ 5-3-21242935331718272019
Đội hình xuất phát

S.A.Britos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Corzo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

W.Riveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Matias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Inga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J. Concha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ureña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Carabali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Valera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Flores#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Flores#55

E.Flores#26
E.Flores#7

E.Flores#25

E.Flores#11

E.Flores#14

E.Flores#16

E.Flores#23

E.Flores#36

E.Flores#8

E.Flores#15

E.Flores#12
Barcelona SC(ECU)
Sơ đồ 4-2-3-11183462252630139
Đội hình xuất phát

J.Contreras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carabali#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Arreaga#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.G.Vallecilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.deAlmeida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Castillo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Oyola#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corozo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Rivero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rivero#16

O.Rivero#2
O.Rivero#28

O.Rivero#25

O.Rivero#21

O.Rivero#27

O.Rivero#23

O.Rivero#7

O.Rivero#8

O.Rivero#29

O.Rivero#37

O.Rivero#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Universitario De DeportesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universitario De Deportes
Universitario De Deportes0 - 1
Alianza Atletico Sullana
Universitario De Deportes1 - 1
Independiente del Valle
Cusco FC2 - 0
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes6 - 0
UTC Cajamarca
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Universitario De Deportes
EM Deportivo Binacional1 - 3
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes4 - 1
FBC Melgar
Independiente del Valle1 - 0
Universitario De Deportes
Alianza Lima1 - 1
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes0 - 1
River PlateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barcelona SC(ECU)
CD Universidad Católica2 - 2
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)2 - 3
River Plate
Barcelona SC(ECU)2 - 1
Vinotinto F.C.
Macara0 - 1
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Universitario De Deportes
Barcelona SC(ECU)1 - 0
CD El Nacional
Orense SC3 - 1
Barcelona SC(ECU)
River Plate0 - 0
Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)2 - 0
Delfin SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universitario De Deportes
#11#21#30#43#59#60#70
Barcelona SC(ECU)
#10#20#30#41#53#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion