CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 03/04/2025

Universitario De Deportes
0 - 1

River Plate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universitario De DeportesChỉ sốRiver Plate
53Chỉ số 2547
35Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23120
6Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
4Chỉ số 23
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Universitario De Deportes
Sơ đồ 5-3-21242933327823171519
Đội hình xuất phát

S.A.Britos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Polo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Corzo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

W.Riveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Inga#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Carabali#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Murrugarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Concha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Churin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Flores#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Flores#7

E.Flores#25

E.Flores#20

E.Flores#18

E.Flores#11

E.Flores#14
E.Flores#36

E.Flores#55
E.Flores#34

E.Flores#26

E.Flores#10

E.Flores#12
River Plate
Sơ đồ 4-3-311628172122248301511
Đội hình xuất phát

F.Armani#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Bustos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Quarta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Díaz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Acuña#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Castaño#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Mastantuono#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Driussi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Colidio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Colidio#26

F.Colidio#19

F.Colidio#38

F.Colidio#31

F.Colidio#7

F.Colidio#6

F.Colidio#25

F.Colidio#10

F.Colidio#14

F.Colidio#20

F.Colidio#9

F.Colidio#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universitario De Deportes
Universitario De Deportes3 - 1
Sport Huancayo
Sport Boys0 - 2
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes4 - 0
Alianza Universidad de Huánuco
Universitario De Deportes3 - 2
Cienciano
Comerciantes Unidos1 - 1
Universitario De Deportes
Universitario De Deportes0 - 0
Inter Miami CF
Universitario De Deportes2 - 1
Panama
Deportiva Once Caldas1 - 0
Universitario De Deportes
Atletico Junior Barranquilla1 - 3
Universitario De Deportes
Los Chankas0 - 0
Universitario De DeportesĐối chiếu
Phong độ gần đây của River Plate
River Plate2 - 2
CA Rosario Central
River Plate2 - 0
Club Ciudad de Bolivar
Deportivo Riestra0 - 0
River Plate
River Plate1 - 0
Atletico Tucuman
River Plate0 - 0
Talleres Cordoba
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
San Martin San Juan0 - 2
River Plate
River Plate1 - 0
Club Atlético Lanús
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
River Plate
River Plate2 - 0
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universitario De Deportes
#10#20#30#46#54#60#70
River Plate
#11#21#30#44#53#60#70
Universidad de Chile
Botafogo - RJ
Carabobo
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion