Netherlands Tweede Divisie18:30 ngày 06/09/2025

Quick Boys
0 - 0

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốRijnsburgse Boys
120Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2445
3Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312543261030171918
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Reemnet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Reemnet#21
R.Reemnet#20
R.Reemnet#23
R.Reemnet#11
R.Reemnet#9
R.Reemnet#14

R.Reemnet#24
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-3-3125425108307922
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas van Haaften#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thibo Agyeman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tillema#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tillema#3
J.Tillema#34
J.Tillema#19

J.Tillema#33

J.Tillema#15
J.Tillema#77
J.Tillema#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys0 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
Rijnsburgse Boys3 - 3
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
Quick Boys
Quick Boys2 - 2
Rijnsburgse Boys
Quick Boys0 - 2
Rijnsburgse Boys
Quick Boys0 - 2
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
USV Hercules
FC Rijnvogels1 - 3
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
De Treffers
Willem II3 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ADO '20
Scheveningen1 - 3
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal2 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
Excelsior Maassluis
SC Feyenoord3 - 0
Rijnsburgse Boys
FC Rijnvogels1 - 5
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
VV Sint Bavo
Rijnsburgse Boys5 - 3
USV Hercules
Rijnsburgse Boys2 - 2
Koninklijke HFC
FC Lisse2 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
TECĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#10#20#30#42#54#60#70
Rijnsburgse Boys
#10#20#30#41#56#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
RKAV Volendam
Katwijk
IJsselmeervogels
ACV Assen