Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 06/09/2025

GVVV Veenendaal
1 - 0

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốKatwijk
13Chỉ số 225
105Chỉ số 2484
1Chỉ số 30
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
12Chỉ số 26
138Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331223842310206921
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Koen Hillen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Potjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I. Latif#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Spies#43

J.Spies#16
J.Spies#2
J.Spies#17
J.Spies#14
J.Spies#7
J.Spies#29
Katwijk
Sơ đồ 4-3-311532254211994611
Đội hình xuất phát

J.Kesting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Maurizio Brenna#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Pluijm#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Maatsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bouwense#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Tahiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.vanderMoot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jilani Helder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jilani Helder#16

Jilani Helder#25

Jilani Helder#8
Jilani Helder#18

Jilani Helder#7

Jilani Helder#41

Jilani Helder#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 4
Katwijk
Katwijk0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Katwijk
GVVV Veenendaal1 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
De Treffers2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht1 - 2
GVVV Veenendaal
SV Urk1 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal5 - 1
SV Huizen
GVVV Veenendaal5 - 2
VV Eemdijk
Sparta Nijkerk1 - 4
GVVV Veenendaal
USV Hercules4 - 3
GVVV Veenendaal
VV Kloetinge3 - 2
GVVV Veenendaal
Spakenburg3 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk3 - 2
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Katwijk1 - 3
FC Lisse
Katwijk1 - 2
Zwaluwen
Katwijk2 - 3
Sportlust'46
Katwijk0 - 3
Kozakken Boys
Katwijk1 - 0
ADO Den Haag (Youth)
Katwijk0 - 1
SC Telstar
Katwijk0 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#11#21#30#41#512#60#70
Katwijk
#10#20#30#40#56#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels
ACV Assen