Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 18/10/2025

ACV Assen
3 - 3

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốRijnsburgse Boys
3Chỉ số 2211
36Chỉ số 2450
3Chỉ số 34
80Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 217
1Chỉ số 81
3Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-2-3-1264228562011102122
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hamelink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Spijkerman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Caciano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Caciano#25

L.Caciano#24
L.Caciano#19
L.Caciano#1

L.Caciano#7
L.Caciano#15

L.Caciano#14
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-11304525348771079
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.vanRooijen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Thibo Agyeman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
João Paulo Ambrósio Simões#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark van der Weijden#2
Mark van der Weijden#17
Mark van der Weijden#99

Mark van der Weijden#3
Mark van der Weijden#11

Mark van der Weijden#33

Mark van der Weijden#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys2 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
ACV Assen2 - 1
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
ACV Assen0 - 4
Almere City Youth
ACV Assen0 - 1
AFC Amsterdam
Halsteren1 - 1
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Kozakken Boys
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
DVS 33 ErmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
Almere City Youth5 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 3
IJsselmeervogels
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal2 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
Excelsior Maassluis
SC Feyenoord3 - 0
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#13#22#30#43#50#60#70
Rijnsburgse Boys
#13#20#30#44#50#60#70
HSV Hoek
Koninklijke HFC
De Treffers
Katwijk