Croatian Football League01:00 ngày 09/05/2026

Rijeka
3 - 0

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốHNK Vukovar 1991
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 224
135Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
1Chỉ số 32
10Chỉ số 211
84Chỉ số 2440
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1132245634665523261418
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.pavic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lasickas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei#20

D.Adu-Adjei#8

D.Adu-Adjei#11

D.Adu-Adjei#99

D.Adu-Adjei#19

D.Adu-Adjei#9

D.Adu-Adjei#91

D.Adu-Adjei#2

D.Adu-Adjei#77
D.Adu-Adjei#15

D.Adu-Adjei#10

D.Adu-Adjei#24
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-1421451320773527102821
Đội hình xuất phát

A.Djakovic#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vlasenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

caic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gurlica#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Butic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#11

J.Puljić#23

J.Puljić#39

J.Puljić#6

J.Puljić#1

J.Puljić#33

J.Puljić#34

J.Puljić#7

J.Puljić#4

J.Puljić#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
Rijeka10 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 3
Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Rijeka
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 4
Dinamo Zagreb
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Vukovar 19910 - 6
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin2 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
NK Osijek2 - 0
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#13#21#30#41#59#60#70
HNK Vukovar 1991
#10#20#30#42#51#60#70