Croatian Football League21:00 ngày 03/05/2026

NK Lokomotiva Zagreb
0 - 3

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Lokomotiva ZagrebChỉ sốRijeka
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
1Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
105Chỉ số 23122
44Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-1122320161761030292815
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vešović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dajcer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajač#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.subotic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Vukovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.vasilj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Leon Belcar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

a.stojakovic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

a.stojakovic#14

a.stojakovic#2

a.stojakovic#18

a.stojakovic#25

a.stojakovic#32

a.stojakovic#9
a.stojakovic#3

a.stojakovic#33
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1132245634665523261418
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.pavic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lasickas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei#91

D.Adu-Adjei#10

D.Adu-Adjei#77

D.Adu-Adjei#9

D.Adu-Adjei#2

D.Adu-Adjei#24

D.Adu-Adjei#20

D.Adu-Adjei#8

D.Adu-Adjei#11

D.Adu-Adjei#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Osijek0 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
Slaven Belupo
HNK Gorica0 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 5
Dinamo Zagreb
Hajduk Split2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Rijeka
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Istra 1961
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Lokomotiva Zagreb
#10#20#30#43#51#60#70
Rijeka
#13#21#30#40#51#60#70