Croatian Football League20:30 ngày 22/04/2026

HNK Vukovar 1991
1 - 2

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốHNK Gorica
130Chỉ số 23137
83Chỉ số 2481
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
2Chỉ số 218
1Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 22
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-111434520773527102821
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vlasenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Čabrajić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gurlica#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Butic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#8

J.Puljić#50

J.Puljić#4

J.Puljić#42

J.Puljić#7

J.Puljić#11

J.Puljić#33

J.Puljić#19

J.Puljić#26

J.Puljić#6

J.Puljić#39
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-171454192236825102450
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Trontelj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bogojević#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Pavičić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Erceg#1

A.Erceg#7

A.Erceg#32

A.Erceg#64

A.Erceg#18

A.Erceg#99

A.Erceg#14

A.Erceg#5

A.Erceg#21

A.Erceg#30

A.Erceg#11

A.Erceg#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Gorica1 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Istra 19611 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 4
Dinamo Zagreb
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Vukovar 19910 - 6
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin2 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
NK Osijek2 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
Slaven Belupo
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 6
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
NK Osijek0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 2
Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin1 - 3
HNK Gorica
Dinamo Zagreb4 - 2
HNK Gorica
NK Istra 19610 - 2
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#11#21#30#45#52#60#70
HNK Gorica
#12#21#30#41#52#60#70