Croatian Football League21:00 ngày 26/04/2026

Rijeka
0 - 0

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốHajduk Split
6Chỉ số 223
26Chỉ số 2416
58Chỉ số 2345
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
14Chỉ số 22
1Chỉ số 34
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-4-213224534614265566189
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.pavic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#91

D.Čop#2

D.Čop#23

D.Čop#24

D.Čop#20

D.Čop#8

D.Čop#11

D.Čop#99

D.Čop#77
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133143115174828213010
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Raqi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Brajkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#7

M.Livaja#6
M.Livaja#26

M.Livaja#32

M.Livaja#1

M.Livaja#3

M.Livaja#24

M.Livaja#37

M.Livaja#44

M.Livaja#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
Hajduk Split2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Rijeka
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Istra 1961
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg Alsace
HNK Vukovar 19910 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 3
Hajduk Split
HNK Vukovar 19910 - 6
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#41#514#60#70
Hajduk Split
#10#20#30#44#52#60#70