Croatian Football League21:00 ngày 23/05/2026

Rijeka
2 - 0

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốHNK Gorica
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
85Chỉ số 2440
7Chỉ số 23
138Chỉ số 2374
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-19922459134662026101477
Đội hình xuất phát

A.Todorovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Bodetic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.pavic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ndockyt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.M.Juric#16

A.M.Juric#2
A.M.Juric#15

A.M.Juric#18
A.M.Juric#1

A.M.Juric#8

A.M.Juric#6

A.M.Juric#11

A.M.Juric#13
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-171452152283625142450
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H. Moustapha#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Trontelj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bogojević#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s.kucis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Pavičić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Erceg#50 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Erceg#67

A.Erceg#1

A.Erceg#19

A.Erceg#20

A.Erceg#11

A.Erceg#30
A.Erceg#77

A.Erceg#35

A.Erceg#18

A.Erceg#64

A.Erceg#32

A.Erceg#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
Rijeka
Rijeka2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Rijeka
HNK Gorica2 - 3
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Istra 19610 - 0
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb0 - 3
Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica2 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19911 - 2
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica3 - 6
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica4 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#12#20#30#40#57#60#70
HNK Gorica
#10#20#30#43#53#60#70