Croatian Football League22:45 ngày 17/04/2026

Slaven Belupo
2 - 2

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slaven BelupoChỉ sốHajduk Split
102Chỉ số 23125
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2455
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
6Chỉ số 21
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-13118642221173315117
Đội hình xuất phát

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F. Jović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Crepulja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

f.mazar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Isasegi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Cubelic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mitrović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#26

M.Dabro#32

M.Dabro#16

M.Dabro#19

M.Dabro#20

M.Dabro#2

M.Dabro#9

M.Dabro#23
M.Dabro#1

M.Dabro#5

M.Dabro#29

M.Dabro#24
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133323115174232821910
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pajaziti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Brajkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rebić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#30

M.Livaja#34

M.Livaja#6
M.Livaja#26

M.Livaja#7

M.Livaja#41

M.Livaja#14

M.Livaja#24

M.Livaja#36

M.Livaja#37

M.Livaja#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin2 - 1
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Rijeka
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
Dinamo Zagreb4 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Gorica2 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 0
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19912 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 0
NK Lokomotiva ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 3
Hajduk Split
HNK Vukovar 19910 - 6
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
Slaven BelupoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slaven Belupo
#12#21#30#41#56#60#70
Hajduk Split
#12#21#30#42#51#60#70