Poland Liga 223:00 ngày 12/04/2025

KKS 1925 Kalisz
0 - 2

Resovia Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
KKS 1925 KaliszChỉ sốResovia Rzeszow
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2456
1Chỉ số 223
5Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
94Chỉ số 23110
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KKS 1925 Kalisz
115693241035164271
Đội hình xuất phát

M.Krakowiak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wiktor staszak#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cierpka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Flisiuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gawlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Glaz#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gordillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bartosz Kieliba#35 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

putno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.smolinski#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patryk banasiak#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

patryk banasiak#20
patryk banasiak#8

patryk banasiak#23
patryk banasiak#19
patryk banasiak#12
patryk banasiak#22

patryk banasiak#11
patryk banasiak#21

patryk banasiak#4
Resovia Rzeszow
2267746699252438141
Đội hình xuất phát

Kornel Rebisz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Letniowski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystian szymocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.haberekkowalski#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Kanach#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jaroch#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eizenchart#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawid baldyga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jakub tetyk#0
jakub tetyk#27

jakub tetyk#97
jakub tetyk#0

jakub tetyk#88

jakub tetyk#19
jakub tetyk#0

jakub tetyk#10

jakub tetyk#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KKS 1925 Kalisz
Rekord Bielsko-Biala2 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 1
Olimpia Grudziadz
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz2 - 3
Chojniczanka Chojnice
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KKS 1925 Kalisz
KKS 1925 Kalisz0 - 0
Skra Czestochowa
KKS 1925 Kalisz2 - 1
Gornik Polkowice
Zaglebie Lubin B2 - 1
KKS 1925 Kalisz
GKS Belchatow1 - 2
KKS 1925 Kalisz
Unia Skierniewice2 - 0
KKS 1925 KaliszĐối chiếu
Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow0 - 0
Polonia Bytom
Resovia Rzeszow2 - 2
LKS Lodz II
Zaglebie Lubin B4 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz0 - 3
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Resovia Rzeszow1 - 1
Siarka Tarnobrzeg
Resovia Rzeszow2 - 2
KSZO Ostrowiec
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Resovia RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KKS 1925 Kalisz
#10#20#30#41#55#60#70
Resovia Rzeszow
#12#21#30#41#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
Hutnik Krakow
Wisla Pulawy
GKS Jastrzebie
Olimpia Elblag