Poland Liga 201:30 ngày 10/03/2025

Olimpia Grudziadz
0 - 3

Resovia Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olimpia GrudziadzChỉ sốResovia Rzeszow
9Chỉ số 229
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
8Chỉ số 216
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
53Chỉ số 2547
69Chỉ số 2452
109Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Resovia Rzeszow
1201480382410666224
Đội hình xuất phát
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radoslaw Bak#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dawid baldyga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik Banach#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eizenchart#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hebel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.haberekkowalski#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kornel Rebisz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystian szymocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Krystian szymocha#17

Krystian szymocha#88
Krystian szymocha#19

Krystian szymocha#25

Krystian szymocha#99

Krystian szymocha#21
Krystian szymocha#27

Krystian szymocha#9
Krystian szymocha#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olimpia Grudziadz3 - 2
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow2 - 1
Olimpia Grudziadz
Resovia Rzeszow0 - 2
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz3 - 4
Resovia RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala1 - 1
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz3 - 1
Unia Skierniewice
Olimpia Grudziadz1 - 0
Elana Torun
Olimpia Grudziadz3 - 4
Stargard Szczecinski
Olimpia Grudziadz0 - 0
Chojniczanka Chojnice
Olimpia Grudziadz3 - 3
Wda Swiecie
Arka Gdynia5 - 3
Olimpia Grudziadz
Olimpia Grudziadz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Olimpia Grudziadz1 - 1
Polonia Bytom
Olimpia Grudziadz1 - 3
Zaglebie SosnowiecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Resovia Rzeszow1 - 1
Siarka Tarnobrzeg
Resovia Rzeszow2 - 2
KSZO Ostrowiec
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Resovia Rzeszow
TeslaStropkov0 - 6
Resovia Rzeszow
Chojniczanka Chojnice2 - 1
Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow1 - 4
KS Wieczysta Krakow
Resovia Rzeszow3 - 1
Wisla Pulawy
Skra Czestochowa1 - 0
Resovia RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olimpia Grudziadz
#10#20#31#43#57#60#70
Resovia Rzeszow
#13#21#30#40#56#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
KKS 1925 Kalisz
Hutnik Krakow
LKS Lodz II
GKS Jastrzebie
Zaglebie Lubin B
Olimpia Elblag