Brazilian Paranaense League06:00 ngày 12/02/2025

Coritiba SAF - PR
1 - 1

Operario Ferroviario PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốOperario Ferroviario PR
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
89Chỉ số 2373
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 225
59Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-11134144937819101116
Đội hình xuất phát

morisco pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rafinha#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
rodrigo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thalisson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Dellatorre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Everaldo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ronier lucas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Almeida#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Almeida#2

J.Almeida#36
J.Almeida#50
J.Almeida#99

J.Almeida#6

J.Almeida#18

J.Almeida#9

J.Almeida#38

J.Almeida#87
J.Almeida#22
J.Almeida#33

J.Almeida#67
Operario Ferroviario PR
Sơ đồ 4-2-3-11937255271030115775
Đội hình xuất phát

Elias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Allan#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Oleques#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

gabriel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Boschilia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Joseph#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
lucas jean#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

indio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
rodrigues rodrigo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kleiton#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kleiton#99
Kleiton#6
Kleiton#35
Kleiton#14
Kleiton#22

Kleiton#70
Kleiton#88

Kleiton#91

Kleiton#8

Kleiton#2
Kleiton#77

Kleiton#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Operario Ferroviario PR2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Operario Ferroviario PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR3 - 0
Coritiba SAF - PR
Operario Ferroviario PR2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus Brasil
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Independente Sao Joseense PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Londrina PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 0
Cascavel PR
Cianorte PR2 - 2
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 1
Londrina PR
Operario Ferroviario PR3 - 0
Independente Sao Joseense PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 0
Rio Branco PR
Parana PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Andraus Brasil
Operario Ferroviario PR0 - 0
Marcilio Dias SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#11#21#30#43#56#60#70
Operario Ferroviario PR
#11#20#30#42#54#60#70