Brazilian Paranaense League04:30 ngày 09/02/2025

Azuriz FC
0 - 2

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azuriz FCChỉ sốCoritiba SAF - PR
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
62Chỉ số 2449
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
72Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Azuriz FC
52271169410831
Đội hình xuất phát

J.VitorXavier·DeAlmeida#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bahia williams#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nunes wellisson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Costa samuel#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marques matheus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guimaraes matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adell lucas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cerezo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garcia ary#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.vitor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.vitor#15
h.vitor#18
h.vitor#20
h.vitor#12
h.vitor#19
h.vitor#21
h.vitor#13
h.vitor#17
h.vitor#14
h.vitor#16
h.vitor#2
h.vitor#23
Coritiba SAF - PR
14214937223816251118
Đội hình xuất phát

thalisson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.fracchia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

morisco pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dellatorre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everaldo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guimaraes felipe#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

meurer geovane#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Almeida#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vinicius jorge#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronier lucas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bianqui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Bianqui#67
M.Bianqui#33

M.Bianqui#87
M.Bianqui#43
M.Bianqui#44
M.Bianqui#30
M.Bianqui#34
M.Bianqui#97
M.Bianqui#99
M.Bianqui#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azuriz FC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Azuriz FC
Azuriz FC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azuriz FC
Londrina PR2 - 1
Azuriz FC
Azuriz FC0 - 2
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC1 - 0
Independente Sao Joseense PR
Cascavel PR1 - 0
Azuriz FC
Azuriz FC1 - 0
Parana PR
Azuriz FC1 - 0
Athletico Paranaense - PR
Andraus Brasil2 - 0
Azuriz FC
Rio Branco PR1 - 2
Azuriz FC
Rio Branco PR1 - 2
Azuriz FC
Operario Ferroviario PR1 - 0
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus Brasil
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Independente Sao Joseense PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Londrina PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Botafogo SP
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azuriz FC
#10#20#30#42#58#60#70
Coritiba SAF - PR
#12#22#30#42#55#60#70