Brazilian Serie A04:30 ngày 27/07/2026

Red Bull Bragantino
0 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốCoritiba SAF - PR
93Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2427
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-11834416292073221118
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rodriguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Herrera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernando#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Sasha#22

E.Sasha#17

E.Sasha#52

E.Sasha#15

E.Sasha#2

E.Sasha#9

E.Sasha#14

E.Sasha#30

E.Sasha#35

E.Sasha#6

E.Sasha#1

E.Sasha#3
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1222552326362132107711
Đội hình xuất phát

P.Rangel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ronier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Ronier#18
L.Ronier#50

L.Ronier#6

L.Ronier#99

L.Ronier#4

L.Ronier#1

L.Ronier#17

L.Ronier#39

L.Ronier#44

L.Ronier#20

L.Ronier#7

L.Ronier#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Coritiba SAF - PR
Red Bull Bragantino2 - 3
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Sporting Cristal0 - 0
Red Bull Bragantino
Fluminense - RJ1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino3 - 1
Internacional - RS
Red Bull Bragantino2 - 0
Carabobo
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 3
Red Bull Bragantino
River Plate1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Vitória - BA
Mirassol - SP2 - 1
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR2 - 2
Internacional - RS
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#10#20#30#42#58#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#42#51#60#70
São Paulo - SP
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC