Brazilian Serie A02:00 ngày 31/05/2026

Flamengo - RJ
3 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốCoritiba SAF - PR
0Chỉ số 41
135Chỉ số 2353
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 227
9Chỉ số 212
3Chỉ số 30
71Chỉ số 2436
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11223446525716279
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#42

Pedro#49
Pedro#59

Pedro#11

Pedro#51
Pedro#87
Pedro#77

Pedro#61

Pedro#79

Pedro#75

Pedro#8

Pedro#64
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1224423552621197107732
Đội hình xuất phát

P.Rangel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JP Chermont#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#8

P.Rocha#28

P.Rocha#78

P.Rocha#4

P.Rocha#88

P.Rocha#6

P.Rocha#39
P.Rocha#86

P.Rocha#11

P.Rocha#13

P.Rocha#29

P.Rocha#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR2 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Coritiba SAF - PR
Flamengo - RJ2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Flamengo - RJ
Coritiba SAF - PR1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Cusco FC
Flamengo - RJ0 - 3
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ1 - 0
Estudiantes La Plata
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Flamengo - RJ
Vitória - BA2 - 0
Flamengo - RJ
Grêmio - RS0 - 1
Flamengo - RJ
Dep.Independiente Medellin0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Estudiantes La Plata1 - 1
Flamengo - RJ
Atlético Mineiro - MG0 - 4
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR2 - 2
Internacional - RS
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#13#21#30#43#56#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#31#40#54#60#70
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC