Brazilian Serie A04:30 ngày 03/05/2026

Vitória - BA
4 - 1

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitória - BAChỉ sốCoritiba SAF - PR
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
2Chỉ số 222
37Chỉ số 2426
95Chỉ số 2370
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
2Chỉ số 24
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitória - BA
Sơ đồ 4-2-3-114525361388953361091
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Mendes#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cândido#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ramon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zé Vitor#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Caique#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Martinez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Matheuzinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Renê#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Renê#11

Renê#77

Renê#8

Renê#23

Renê#12

Renê#71

Renê#62

Renê#26

Renê#17

Renê#31

Renê#20

Renê#7
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1222233621191110732
Đội hình xuất phát

P.Rangel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Jonatan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#78

P.Rocha#29

P.Rocha#13

P.Rocha#16

P.Rocha#39

P.Rocha#67

P.Rocha#88

P.Rocha#14

P.Rocha#4

P.Rocha#44
P.Rocha#33

P.Rocha#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitória - BA0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Vitória - BA
Coritiba SAF - PR0 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Vitória - BA
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA3 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
AD Confiança2 - 2
Vitória - BA
Athletico Paranaense - PR3 - 1
Vitória - BA
Flamengo - RJ2 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 0
Corinthians - SP
Vitória - BA3 - 1
Piaui(PI)
Vitória - BA2 - 0
São Paulo - SP
Vitória - BA4 - 1
Juazeirense
Chapecoense - SC1 - 1
Vitória - BA
Cruzeiro - MG3 - 0
Vitória - BA
CRB AL2 - 4
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos Fc - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Fluminense - RJ
Coritiba SAF - PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Coritiba SAF - PR
Mirassol - SP0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Corinthians - SP0 - 2
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitória - BA
#14#22#30#43#52#60#70
Coritiba SAF - PR
#11#21#31#41#54#60#70
Palmeiras - SP
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Internacional - RS