Brazilian Serie A04:30 ngày 18/05/2026

Red Bull Bragantino
2 - 0

Vitória - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốVitória - BA
5Chỉ số 212
72Chỉ số 2434
7Chỉ số 26
2Chỉ số 80
99Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 32
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-118231416292263221309
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ariel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Ribeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Herrera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#12

I.Pitta#7

I.Pitta#11

I.Pitta#4

I.Pitta#46

I.Pitta#15

I.Pitta#1

I.Pitta#17

I.Pitta#34

I.Pitta#57

I.Pitta#20

I.Pitta#8
Vitória - BA
Sơ đồ 4-2-3-112695258344883361091
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Edenilson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Caique#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jamerson#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Baralhas#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Zé Vitor#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Martinez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Matheuzinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Renê#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Renê#31

Renê#2

Renê#11

Renê#20

Renê#7

Renê#55

Renê#12

Renê#22

Renê#23

Renê#8

Renê#77

Renê#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino4 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 0
Red Bull Bragantino
Vitória - BA1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Vitória - BA
Red Bull Bragantino2 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 2
Red Bull Bragantino
Vitória - BA3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA3 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Mirassol - SP2 - 1
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Blooming0 - 6
Red Bull Bragantino
Chapecoense - SC1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
River Plate
Red Bull Bragantino0 - 1
Palmeiras - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
Mirassol - SP
Red Bull Bragantino4 - 2
Remo - PA
Red Bull Bragantino3 - 2
Blooming
Cruzeiro - MG2 - 1
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA2 - 0
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ2 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 0
Ceara
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PR
AD Confiança2 - 2
Vitória - BA
Athletico Paranaense - PR3 - 1
Vitória - BA
Flamengo - RJ2 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 0
Corinthians - SP
Vitória - BA3 - 1
Piaui(PI)
Vitória - BA2 - 0
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#12#21#30#44#57#60#70
Vitória - BA
#10#20#30#42#56#60#70
Bahia - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS