Brazilian Serie A02:00 ngày 27/04/2026

Grêmio - RS
1 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốCoritiba SAF - PR
6Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
60Chỉ số 2446
49Chỉ số 2368
0Chỉ số 42
3Chỉ số 32
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
12Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-117344543389937995
Đội hình xuất phát

Weverton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pavón#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Viery#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Gabriel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pérez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Arthur#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Enamorado#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mec#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Amuzu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vinícius#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Vinícius#77

C.Vinícius#22

C.Vinícius#38

C.Vinícius#2

C.Vinícius#12

C.Vinícius#14

C.Vinícius#5

C.Vinícius#19

C.Vinícius#65

C.Vinícius#47

C.Vinícius#21

C.Vinícius#4
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-122235526213611107732
Đội hình xuất phát

P.Rangel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tinga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#14
P.Rocha#33

P.Rocha#29

P.Rocha#6

P.Rocha#88

P.Rocha#39

P.Rocha#44

P.Rocha#13

P.Rocha#7

P.Rocha#4

P.Rocha#23

P.Rocha#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
AD Confiança
Cruzeiro - MG2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Deportivo Riestra
Internacional - RS0 - 0
Grêmio - RS
Montevideo City Torque1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 0
Remo - PA
Palmeiras - SP2 - 1
Grêmio - RS
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Vitória - BA
Chapecoense - SC1 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Santos Fc - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Fluminense - RJ
Coritiba SAF - PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Athletico Paranaense - PR2 - 0
Coritiba SAF - PR
Mirassol - SP0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Corinthians - SP0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#21#30#43#55#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#32#42#52#60#70
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Red Bull Bragantino