Brazilian Serie A06:00 ngày 26/05/2026

Coritiba SAF - PR
3 - 2

Bahia - BA
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1224423552621197107732
Đội hình xuất phát

P.Rangel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JP Chermont#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Santos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lavega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#13

P.Rocha#39
P.Rocha#86

P.Rocha#78

P.Rocha#4

P.Rocha#36

P.Rocha#8

P.Rocha#29

P.Rocha#33

P.Rocha#28

P.Rocha#6

P.Rocha#88
Bahia - BA
Sơ đồ 4-1-4-12231334255231061612
Đội hình xuất phát

L.Vieira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Gómez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Iago#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Acevedo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

MateoSanabria#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
W.José#63

W.José#27

W.José#3

W.José#2

W.José#34

W.José#44

W.José#15

W.José#99

W.José#21

W.José#8

W.José#7

W.José#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR2 - 4
Bahia - BA
Bahia - BA3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Bahia - BA1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR3 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP0 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 2
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR2 - 2
Internacional - RS
Vitória - BA4 - 1
Coritiba SAF - PR
Grêmio - RS1 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Botafogo - RJ2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Fluminense - RJ
Coritiba SAF - PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Grêmio - RS
Remo - PA2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 2
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 2
Santos FC - SP
Bahia - BA1 - 3
Remo - PA
Flamengo - RJ2 - 0
Bahia - BA
Mirassol - SP1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 2
Palmeiras - SP
Bahia - BA3 - 0
Athletico Paranaense - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#13#20#30#40#53#60#70
Bahia - BA
#12#21#30#43#56#60#70
Red Bull Bragantino
Corinthians - SP
Chapecoense - SC