Brazilian Serie A04:30 ngày 11/05/2026

Santos FC - SP
2 - 0

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốRed Bull Bragantino
7Chỉ số 24
80Chỉ số 23103
1Chỉ số 34
41Chỉ số 2442
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-11189843128549321022
Đội hình xuất phát

Diogenes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Veríssimo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Oliva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Neymar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Barreal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Barreal#79

A.Barreal#7

A.Barreal#47

A.Barreal#38

A.Barreal#11

A.Barreal#21

A.Barreal#30

A.Barreal#15
A.Barreal#81

A.Barreal#9

A.Barreal#26
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-11834416296153221309
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Ignacio Sosa Ospital#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Herrera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#20

I.Pitta#23

I.Pitta#1

I.Pitta#12

I.Pitta#17

I.Pitta#46

I.Pitta#14

I.Pitta#8

I.Pitta#7

I.Pitta#11

I.Pitta#22

I.Pitta#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP0 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP3 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 3
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 0
Santos FC - SP
Red Bull Bragantino0 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Deportivo Recoleta1 - 1
Santos FC - SP
Palmeiras - SP1 - 1
Santos FC - SP
CA San Lorenzo1 - 1
Santos FC - SP
Bahia - BA2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Santos FC - SP2 - 3
Fluminense - RJ
Santos FC - SP1 - 1
Deportivo Recoleta
Santos FC - SP1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Deportivo Cuenca1 - 0
Santos FC - SP
Flamengo - RJ3 - 1
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Blooming0 - 6
Red Bull Bragantino
Chapecoense - SC1 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
River Plate
Red Bull Bragantino0 - 1
Palmeiras - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
Mirassol - SP
Red Bull Bragantino4 - 2
Remo - PA
Red Bull Bragantino3 - 2
Blooming
Cruzeiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Carabobo1 - 0
Red Bull Bragantino
Mirassol - SP0 - 1
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#12#21#30#41#57#60#70
Red Bull Bragantino
#10#20#30#44#53#60#70
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Corinthians - SP