Spanish Segunda Division23:30 ngày 24/05/2026

Real Valladolid CF
0 - 2

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốRC Deportivo
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
109Chỉ số 2349
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 222
2Chỉ số 213
5Chỉ số 31
50Chỉ số 2429
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 3-5-215154146242122119
Đội hình xuất phát

Á.Aceves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Alejo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Lachuer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ndiaye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.M.Latasa#40

J.M.Latasa#13

J.M.Latasa#19
J.M.Latasa#30

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#27
J.M.Latasa#35
J.M.Latasa#38

J.M.Latasa#17

J.M.Latasa#12
RC Deportivo
Sơ đồ 3-4-2-12523415221812191032
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Quagliata#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Bil Dornol Nsongo Tonfack#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bil Dornol Nsongo Tonfack#5

Bil Dornol Nsongo Tonfack#14

Bil Dornol Nsongo Tonfack#1

Bil Dornol Nsongo Tonfack#7

Bil Dornol Nsongo Tonfack#22

Bil Dornol Nsongo Tonfack#20

Bil Dornol Nsongo Tonfack#17

Bil Dornol Nsongo Tonfack#16

Bil Dornol Nsongo Tonfack#37

Bil Dornol Nsongo Tonfack#3

Bil Dornol Nsongo Tonfack#9

Bil Dornol Nsongo Tonfack#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF4 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Racing Santander4 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Real Zaragoza
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Sociedad B
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Eibar
Cultural Leonesa1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Andorra CF
Cadiz CF0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
Burgos CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Mirandes
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Malaga
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#31#45#56#60#70
RC Deportivo
#12#22#30#41#53#60#70
Castellon
Almeria
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD
Granada CF