UEFA Champions League00:45 ngày 25/02/2026

Atletico Madrid
4 - 1

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốClub Brugge
1Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
54Chỉ số 2467
86Chỉ số 23112
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131418173206510919
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ruggeri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Koke#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Cardoso#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#15

J.Álvarez#24

J.Álvarez#22

J.Álvarez#4

J.Álvarez#7

J.Álvarez#2

J.Álvarez#31

J.Álvarez#16

J.Álvarez#1

J.Álvarez#21

J.Álvarez#11
Club Brugge
Sơ đồ 4-1-4-1226444465259102087
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#80

N.Tresoldi#71

N.Tresoldi#84

N.Tresoldi#67

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#17

N.Tresoldi#58

N.Tresoldi#41

N.Tresoldi#11

N.Tresoldi#24

N.Tresoldi#19

N.Tresoldi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge3 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Atletico Madrid
Club Brugge0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Club Brugge3 - 3
Atletico Madrid
Rayo Vallecano3 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid4 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid0 - 1
Real Betis
Real Betis0 - 5
Atletico Madrid
Levante0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
FK Bodo/Glimt
Atletico Madrid3 - 0
RCD Mallorca
Galatasaray1 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge3 - 3
Atletico Madrid
Cercle Brugge1 - 2
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise1 - 0
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Marseille
Club Brugge4 - 3
Zulte-Waregem
FC Kairat Almaty1 - 4
Club Brugge
Club Brugge2 - 3
RAAL La Louvière
RC Sporting Charleroi2 - 0
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#14#21#30#41#52#60#70
Club Brugge
#11#21#30#42#57#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Chelsea
Qarabag
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Juventus
Athletic Club
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
Benfica
AFC Ajax