Honduras Primera Division06:15 ngày 17/02/2025

Real Espana
2 - 1

CD Victoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real EspanaChỉ sốCD Victoria
3Chỉ số 33
2Chỉ số 223
2Chỉ số 27
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
65Chỉ số 2358
30Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Espana
Sơ đồ 5-3-22226195152814361316
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nunez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Moreno#20

Y.Moreno#65
Y.Moreno#56

Y.Moreno#29

Y.Moreno#39
Y.Moreno#11
Y.Moreno#60

Y.Moreno#4

Y.Moreno#7
CD Victoria
Sơ đồ 3-5-2232431827205810129
Đội hình xuất phát

andres salazar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

cacho pablo#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Diego·Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Wisdom quaye#27 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Espinal#20 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Banegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Aranda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Zamora#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
j.perez#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Delgadillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Delgadillo#26

D.Delgadillo#22

D.Delgadillo#21

D.Delgadillo#6

D.Delgadillo#17
D.Delgadillo#48
D.Delgadillo#11

D.Delgadillo#4

D.Delgadillo#1
D.Delgadillo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Victoria0 - 0
Real Espana
Real Espana1 - 1
CD Victoria
Real Espana0 - 1
CD Victoria
CD Victoria2 - 2
Real Espana
CD Victoria4 - 3
Real Espana
Real Espana3 - 2
CD Victoria
CD Victoria1 - 3
Real Espana
Real Espana4 - 0
CD Victoria
Real Espana1 - 2
CD Victoria
CD Victoria1 - 1
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 2
Marathon
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
Real Sociedad Tocoa0 - 2
Real Espana
Real Espana1 - 1
Génesis Policía Nacional
Atletico Choloma1 - 1
Real Espana
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
Real Espana2 - 0
Génesis Policía Nacional
Génesis Policía Nacional1 - 1
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Victoria
CD Olimpia1 - 1
CD Victoria
CD Victoria0 - 1
Juticalpa
Lobos UPNFM1 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 0
Génesis Policía Nacional
Marathon0 - 1
CD Victoria
CD Victoria1 - 1
Olancho FC
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
CD Victoria0 - 0
Real Espana
Olancho FC3 - 0
CD Victoria
CD Victoria2 - 3
Real Sociedad TocoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Espana
#12#20#31#43#52#60#70
CD Victoria
#11#20#30#43#57#60#70