Honduras Primera Division08:30 ngày 26/01/2025

Olancho FC
2 - 1

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olancho FCChỉ sốCD Motagua
5Chỉ số 221
76Chỉ số 2355
58Chỉ số 2455
8Chỉ số 29
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Olancho FC
Sơ đồ 3-4-2-11333428232474120
Đội hình xuất phát

H.Fonseca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Munoz#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Elison·Rivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Almendarez#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Gomez#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Delgado#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Elvir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
segundo granja#7 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Altamirano#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Hernández#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hernández#18
E.Hernández#16
E.Hernández#25
E.Hernández#31

E.Hernández#19
E.Hernández#0
E.Hernández#63
E.Hernández#62

E.Hernández#5

E.Hernández#11

E.Hernández#44
E.Hernández#39

E.Hernández#34
CD Motagua
Sơ đồ 4-2-3-125352417321277211011
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jhen portillo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.nunez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

jeison mejia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Auzmendi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Auzmendi#5
A.Auzmendi#38

A.Auzmendi#7

A.Auzmendi#34

A.Auzmendi#19

A.Auzmendi#8

A.Auzmendi#15

A.Auzmendi#27

A.Auzmendi#51

A.Auzmendi#16

A.Auzmendi#29

A.Auzmendi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua2 - 2
Olancho FC
Olancho FC0 - 0
CD Motagua
Olancho FC0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Olancho FC
CD Motagua1 - 1
Olancho FC
Olancho FC2 - 2
CD Motagua
Olancho FC0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
CD Motagua1 - 0
Olancho FC
Olancho FC1 - 0
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olancho FC
CD Victoria1 - 1
Olancho FC
CD Olimpia3 - 0
Olancho FC
Olancho FC1 - 1
CD Olimpia
Marathon1 - 2
Olancho FC
Olancho FC1 - 2
Marathon
Olancho FC3 - 1
Marathon
CD Olimpia4 - 0
Olancho FC
Olancho FC3 - 0
CD Victoria
Génesis Policía Nacional0 - 0
Olancho FC
CD Motagua2 - 2
Olancho FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Olancho FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olancho FC
#12#21#30#43#58#60#70
CD Motagua
#11#21#30#44#59#60#70
Lobos UPNFM