Honduras Primera Division06:15 ngày 20/01/2025

CD Motagua
3 - 0

Real Sociedad Tocoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốReal Sociedad Tocoa
75Chỉ số 2473
71Chỉ số 2367
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
5Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
Sơ đồ 4-4-22564212323577101121
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

j.nunez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

jeison mejia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Auzmendi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Gómez#14

R.Gómez#27

R.Gómez#29

R.Gómez#16

R.Gómez#5

R.Gómez#15

R.Gómez#8

R.Gómez#17

R.Gómez#19

R.Gómez#34

R.Gómez#7
R.Gómez#38
Real Sociedad Tocoa
Sơ đồ 4-4-2142516342121017711
Đội hình xuất phát
roa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
noe enamorado#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jeffrey ramos#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
devron martinez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Flores#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
yunni dolmo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
funes#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
rony martinez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
rony martinez#20
rony martinez#19
rony martinez#13

rony martinez#9

rony martinez#32
rony martinez#24
rony martinez#27
rony martinez#33
rony martinez#30

rony martinez#26
rony martinez#21
rony martinez#15
rony martinez#8
rony martinez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad Tocoa1 - 4
CD Motagua
CD Motagua3 - 1
Real Sociedad Tocoa
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 3
CD Motagua
Real Sociedad Tocoa3 - 2
CD Motagua
CD Motagua0 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Motagua2 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 2
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Olancho FC
Aguila2 - 2
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 2
CD Olimpia
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
CD Victoria2 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 4
Génesis Policía Nacional
Olancho FC2 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 4
CD Motagua
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Juticalpa
Real Espana3 - 2
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia5 - 0
Real Sociedad TocoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#13#22#30#41#54#60#70
Real Sociedad Tocoa
#10#20#31#44#55#60#70