Honduras Primera Division08:30 ngày 07/02/2025

CD Motagua
5 - 0

Lobos UPNFM
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốLobos UPNFM
111Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
67Chỉ số 2463
2Chỉ số 33
7Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
122925877103534619
Đội hình xuất phát
M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jeison mejia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rougier#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Rougier#51
J.Rougier#38

J.Rougier#17

J.Rougier#32

J.Rougier#15

J.Rougier#27

J.Rougier#25

J.Rougier#11

J.Rougier#21
J.Rougier#31

J.Rougier#14
Lobos UPNFM
39732271413185225
Đội hình xuất phát

G.Rodas#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jairo rochez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carlos rochez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ponce#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kilmar pena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Christian gutierrez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.godoy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Garcia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Alvarez#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
spencer king#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
spencer king#10
spencer king#26
spencer king#1
spencer king#21
spencer king#11
spencer king#8
spencer king#30

spencer king#24
spencer king#17

spencer king#31

spencer king#4
spencer king#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lobos UPNFM0 - 2
CD Motagua
CD Motagua4 - 2
Lobos UPNFM
CD Motagua4 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 2
CD Motagua
Lobos UPNFM1 - 4
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Lobos UPNFM
CD Motagua4 - 3
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 3
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
Génesis Policía Nacional1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Marathon
Olancho FC2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
Juticalpa1 - 3
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
CD Victoria
Juticalpa1 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional4 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM0 - 1
CD Olimpia
Lobos UPNFM0 - 1
Real Esteli
Real Espana0 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Lobos UPNFM0 - 2
CD Olimpia
Juticalpa3 - 0
Lobos UPNFM
Lobos UPNFM1 - 1
CD VictoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#15#23#30#42#55#60#70
Lobos UPNFM
#10#20#30#43#52#60#70