Honduras Primera Division04:00 ngày 27/01/2025

Real Sociedad Tocoa
0 - 2

Real Espana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad TocoaChỉ sốReal Espana
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 222
3Chỉ số 32
71Chỉ số 2440
112Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad Tocoa
Sơ đồ 3-5-22716222101215171119
Đội hình xuất phát
F.Reyes#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gonzalez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
devron martinez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
yunni dolmo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Flores#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
jose dominguez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
funes#17 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
rony martinez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Díaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Díaz#25
S.Díaz#20

S.Díaz#32

S.Díaz#7
S.Díaz#1
S.Díaz#50
S.Díaz#21

S.Díaz#26

S.Díaz#14
S.Díaz#23
S.Díaz#4
S.Díaz#13
Real Espana
Sơ đồ 4-3-32225619101428131618
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nunez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.velasquez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vuelto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vuelto#56

D.Vuelto#65

D.Vuelto#36

D.Vuelto#15

D.Vuelto#29

D.Vuelto#39

D.Vuelto#7

D.Vuelto#44
D.Vuelto#60

D.Vuelto#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Espana3 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 3
Real Espana
Real Sociedad Tocoa2 - 1
Real Espana
Real Espana2 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Espana1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 1
Real Espana
Real Espana1 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 3
Real Espana
Real Espana1 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 1
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad Tocoa
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 2
CD Olimpia
Lobos UPNFM2 - 1
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
CD Victoria2 - 3
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa2 - 4
Génesis Policía Nacional
Olancho FC2 - 2
Real Sociedad Tocoa
Real Sociedad Tocoa1 - 4
CD Motagua
Real Sociedad Tocoa1 - 1
Juticalpa
Real Espana3 - 2
Real Sociedad TocoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana1 - 1
Génesis Policía Nacional
Atletico Choloma1 - 1
Real Espana
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
Real Espana2 - 0
Génesis Policía Nacional
Génesis Policía Nacional1 - 1
Real Espana
Real Espana0 - 0
Lobos UPNFM
CD Victoria0 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 1
Juticalpa
CD Olimpia1 - 0
Real EspanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad Tocoa
#10#20#30#43#59#60#70
Real Espana
#12#21#30#42#53#60#70