Honduras Primera Division08:30 ngày 31/01/2025

CD Motagua
2 - 2

Marathon
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốMarathon
4Chỉ số 214
5Chỉ số 29
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
85Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2499
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
Sơ đồ 4-3-3253524612162172977
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H. Castellanos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mejia#14

C.Mejia#11

C.Mejia#5

C.Mejia#34

C.Mejia#19

C.Mejia#17

C.Mejia#32

C.Mejia#10

C.Mejia#8

C.Mejia#15

C.Mejia#51

C.Mejia#27
Marathon
Sơ đồ 4-2-3-12334152761017293011
Đội hình xuất phát

C.Samudio#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kenny boden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

javier rivera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vargas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Anderson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.chavez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ramírez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Vega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Águila#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

cristian sacaza#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.anangono#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.anangono#7

j.anangono#26

j.anangono#20

j.anangono#5
j.anangono#25
j.anangono#21
j.anangono#41
j.anangono#8

j.anangono#13

j.anangono#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua0 - 1
Marathon
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 0
Marathon
Marathon2 - 2
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Marathon
Marathon0 - 0
CD Motagua
CD Motagua1 - 2
MarathonĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
Olancho FC2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 2
CD Victoria
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
CD Motagua2 - 1
Génesis Policía Nacional
Marathon2 - 1
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marathon
Marathon0 - 1
CD Victoria
Juticalpa0 - 0
Marathon
Marathon1 - 2
Olancho FC
Olancho FC1 - 2
Marathon
Olancho FC3 - 1
Marathon
Marathon1 - 1
Génesis Policía Nacional
Real Sociedad Tocoa0 - 0
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
Real Espana0 - 3
Marathon
Marathon1 - 2
Lobos UPNFMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#12#21#30#43#55#60#70
Marathon
#12#20#30#44#59#60#70