Honduras Primera Division04:00 ngày 13/02/2025

Juticalpa
0 - 3

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
JuticalpaChỉ sốCD Motagua
0Chỉ số 82
1Chỉ số 29
2Chỉ số 32
98Chỉ số 24100
0Chỉ số 215
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 226
85Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Juticalpa
Sơ đồ 4-5-112243164461019
Đội hình xuất phát

d.torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.bernardez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N·Silveira#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
luis santamaria#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jefry martinez#64 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kelvin matute#4 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Luis melendez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Dantaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.d.Olivera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.d.Olivera#11

R.d.Olivera#8

R.d.Olivera#21

R.d.Olivera#23
R.d.Olivera#7
R.d.Olivera#9
R.d.Olivera#30
R.d.Olivera#27
R.d.Olivera#13
CD Motagua
Sơ đồ 5-4-1253523461258107729
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jeison mejia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Auzmendi#14
Auzmendi#60

Auzmendi#16

Auzmendi#51

Auzmendi#21

Auzmendi#11

Auzmendi#27

Auzmendi#15

Auzmendi#32

Auzmendi#17

Auzmendi#19
Auzmendi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Juticalpa
Juticalpa2 - 3
CD Motagua
CD Motagua4 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 0
Juticalpa
CD Motagua3 - 2
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 2
Juticalpa
Juticalpa2 - 2
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juticalpa
CD Victoria0 - 1
Juticalpa
Juticalpa1 - 0
Lobos UPNFM
CD Olimpia3 - 0
Juticalpa
Juticalpa0 - 0
Marathon
Génesis Policía Nacional3 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
Real Espana0 - 1
Juticalpa
Juticalpa3 - 0
Lobos UPNFM
Juticalpa0 - 2
CD Olimpia
CD Victoria4 - 0
JuticalpaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua5 - 0
Lobos UPNFM
Génesis Policía Nacional1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Marathon
Olancho FC2 - 1
CD Motagua
CD Motagua3 - 0
Real Sociedad Tocoa
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
CD Olimpia
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD Motagua
CD Motagua5 - 2
CD VictoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juticalpa
#10#20#30#42#51#60#70
CD Motagua
#13#21#30#42#59#60#70