English Football League One02:45 ngày 29/01/2025

Rotherham United
2 - 1

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốCambridge United
58Chỉ số 2542
58Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2381
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
8Chỉ số 22
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-1-22022216614247151211
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.MacDonald#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Green#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Green#5

A.Green#3

A.Green#1

A.Green#23

A.Green#10

A.Green#4

A.Green#8
Cambridge United
Sơ đồ 3-4-2-11155622473102218
Đội hình xuất phát

J.Stevens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Okedina#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Morrison#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cousins#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Andrew#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kachunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Stokes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Loft#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Loft#21

R.Loft#29

R.Loft#36
R.Loft#31

R.Loft#4

R.Loft#26
R.Loft#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Cambridge United
Rotherham United1 - 0
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Burton4 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton Athletic
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Lincoln City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Stockport County
Rotherham United0 - 1
Wigan Athletic
Mansfield Town1 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United3 - 2
Mansfield Town
Bolton Wanderers2 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Bristol Rovers
Cambridge United1 - 3
Reading
Leyton Orient2 - 0
Cambridge United
Charlton Athletic2 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 4
Huddersfield Town
Wrexham2 - 2
Cambridge United
Cheltenham Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United4 - 1
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#12#20#30#41#58#60#70
Cambridge United
#11#20#30#42#52#60#70
Birmingham City
Wycombe Wanderers
Blackpool
Barnsley
Stevenage Borough
Exeter City
Peterborough United
Crawley Town