English Football League One22:00 ngày 25/01/2025

Burton
4 - 2

Rotherham United
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurtonChỉ sốRotherham United
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
35Chỉ số 2455
8Chỉ số 229
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
84Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Burton
Sơ đồ 3-5-211561728332431810
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vancooten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Godwin-Malife#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.D.Böðvarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Böðvarsson#19

J.D.Böðvarsson#32

J.D.Böðvarsson#11

J.D.Böðvarsson#26

J.D.Böðvarsson#13

J.D.Böðvarsson#7

J.D.Böðvarsson#9
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-1-22022216624147151211
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.MacDonald#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Green#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Green#23
A.Green#35

A.Green#1

A.Green#3

A.Green#10

A.Green#4

A.Green#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotherham United2 - 2
Burton
Burton2 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Burton
Rotherham United3 - 2
Burton
Burton0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Burton
Burton2 - 1
Rotherham United
Burton2 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Burton
Burton1 - 1
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Crawley Town1 - 1
Burton
Burton0 - 1
Northampton Town
Burton2 - 2
Peterborough United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Birmingham City2 - 0
Burton
Burton1 - 2
Exeter City
Leyton Orient0 - 0
Burton
Burton0 - 4
Stevenage Borough
Burton0 - 1
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton Athletic
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Lincoln City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Stockport County
Rotherham United0 - 1
Wigan Athletic
Mansfield Town1 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Northampton Town
Rotherham United3 - 2
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burton
#14#23#30#42#56#60#70
Rotherham United
#12#21#30#40#53#60#70
Wycombe Wanderers
Reading
Blackpool
Barnsley
Bristol Rovers
Cambridge United
Shrewsbury Town