English Football League One22:00 ngày 18/01/2025

Rotherham United
4 - 2

Charlton Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốCharlton Athletic
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
76Chỉ số 2441
14Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
103Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-1-22022216614247171211
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.MacDonald#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.McWilliams#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Green#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Green#4

A.Green#10

A.Green#23

A.Green#1

A.Green#9

A.Green#3

A.Green#5
Charlton Athletic
Sơ đồ 3-5-22145326810616117
Đội hình xuất phát

A.M.Brewer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mitchell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gillesphey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Small#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Berry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Docherty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

C.Coventry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Edwards#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Leaburn#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Campbell#18

T.Campbell#22

T.Campbell#28

T.Campbell#23

T.Campbell#24

T.Campbell#29

T.Campbell#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlton Athletic1 - 1
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 1
Rotherham United
Charlton Athletic3 - 1
Rotherham United
Rotherham United0 - 2
Charlton Athletic
Rotherham United1 - 4
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 1
Rotherham United
Charlton Athletic1 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Charlton AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Lincoln City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Stockport County
Rotherham United0 - 1
Wigan Athletic
Mansfield Town1 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Northampton Town
Rotherham United3 - 2
Tranmere Rovers
Rotherham United2 - 1
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlton Athletic
Preston North End2 - 1
Charlton Athletic
Charlton Athletic0 - 0
Reading
Charlton Athletic2 - 1
Wycombe Wanderers
Charlton Athletic2 - 1
Cambridge United
Northampton Town0 - 5
Charlton Athletic
Charlton Athletic0 - 0
Mansfield Town
Charlton Athletic0 - 2
Leyton Orient
Lincoln City0 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 2
Crawley Town
Walsall0 - 4
Charlton AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#14#23#30#42#54#60#70
Charlton Athletic
#12#21#30#41#51#60#70
Birmingham City
Wrexham
Blackpool
Barnsley
Stevenage Borough
Exeter City
Peterborough United
Burton
Bristol Rovers
Shrewsbury Town