Spanish La Liga00:00 ngày 22/04/2026

RCD Mallorca
1 - 1

Valencia CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốValencia CF
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
102Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
7Chỉ số 224
62Chỉ số 2431
7Chỉ số 24
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-3-1-2Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Mascarell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Torre#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Asano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Asano#39

T.Asano#30

T.Asano#4

T.Asano#3

T.Asano#19

T.Asano#27

T.Asano#2

T.Asano#9

T.Asano#28

T.Asano#6

T.Asano#17

T.Asano#25
Valencia CF
Sơ đồ 4-4-2Đội hình xuất phát

S.Dimitrievski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Correia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pepelu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ugrinic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Rodríguez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ramazani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Sadiq#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Beltran#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Beltran#7

L.Beltran#9

L.Beltran#40

L.Beltran#8

L.Beltran#26

L.Beltran#29

L.Beltran#19

L.Beltran#10

L.Beltran#11

L.Beltran#13

L.Beltran#20

L.Beltran#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Valencia CF
RCD Mallorca1 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca4 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
RCD Mallorca2 - 1
Real Madrid
Elche CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CA Osasuna2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real Sociedad
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
FC Barcelona3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Elche CF1 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 3
RC Celta
Sevilla FC0 - 2
Valencia CF
Real Oviedo1 - 0
Valencia CF
Valencia CF3 - 2
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
Valencia CF
Levante0 - 2
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Real Madrid
Valencia CF1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#11#20#30#40#57#60#70
Valencia CF
#11#20#30#42#54#60#70
Atletico Madrid
Getafe
Girona FC