Spanish Segunda Division03:00 ngày 03/11/2025

Real Zaragoza
0 - 2

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốRC Deportivo
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2392
42Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
9Chỉ số 228
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-2-3-11320436151482310217
Đội hình xuất phát

Rodriguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Insua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Furtado#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pomares#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Moya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cuenca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Estrada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Soberon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soberon#1

M.Soberon#12

M.Soberon#19

M.Soberon#22

M.Soberon#17

M.Soberon#29

M.Soberon#2

M.Soberon#34

M.Soberon#18

M.Soberon#9

M.Soberon#11

M.Soberon#32
RC Deportivo
Sơ đồ 5-3-211143151221168910
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mella#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Comas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gragera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Z.Eddahchouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Hernández#5

Y.Hernández#13

Y.Hernández#6

Y.Hernández#22

Y.Hernández#35

Y.Hernández#20

Y.Hernández#17

Y.Hernández#31

Y.Hernández#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Zaragoza1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza3 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 3
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 1
RC Deportivo
Real Zaragoza0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
RC Deportivo3 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
UD Mutilvera1 - 3
Real Zaragoza
Sporting Gijon1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 5
Cultural Leonesa
Almeria4 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Cordoba
Mirandes0 - 1
Real Zaragoza
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza1 - 1
Real Valladolid CF
Castellon1 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
UD Samano1 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
Malaga3 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo4 - 0
SD Huesca
Mirandes1 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Sporting Gijon
CD Leganes2 - 2
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#10#20#30#41#53#60#70
RC Deportivo
#12#20#30#41#58#60#70
UD Las Palmas
Burgos CF
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF
Granada CF