Algerian Ligue Professionnelle 221:30 ngày 21/10/2016

MC Saida
2 - 1

RC Arba
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paradou AC | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | USM Blida | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 3 | Biskra | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 4 | JSM Bejaia | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | JSM Skikda | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 6 | A Bou Saada | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 7 | ASO Chlef | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | MC Saida | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | GC Mascara | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | MC El Eulma | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | ASM Oran | 30 | 7 | 15 | 8 | 36 |
| 12 | CA Bordj Bou Arreridj | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | CRB Ain Fakroun | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 14 | WA Boufarik | 30 | 6 | 14 | 10 | 32 |
| 15 | RC Arba | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 16 | AS Khroub | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Saida
#12#22#30#41#53#60#70
RC Arba
#11#20#30#43#51#60#70
Paradou AC
USM Blida
Biskra
JSM Bejaia
JSM Skikda
A Bou Saada
ASO Chlef
GC Mascara
MC El Eulma
ASM Oran
CA Bordj Bou Arreridj
CRB Ain Fakroun
WA Boufarik
AS Khroub