J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 29/04/2026

RB Omiya Ardija
1 - 2

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốVentforet Kofu
8Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
9Chỉ số 224
72Chỉ số 2366
39Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-2-3-124371988315727231790
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakayama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Matsui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Kanda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#45

O.Sunday#6

O.Sunday#20

O.Sunday#11

O.Sunday#14

O.Sunday#1

O.Sunday#44

O.Sunday#22

O.Sunday#34
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-1-4-2120244272426871432
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#97

R.Ota#10

R.Ota#4

R.Ota#29

R.Ota#25

R.Ota#6

R.Ota#11

R.Ota#96

R.Ota#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu5 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
Iwaki FC1 - 1
RB Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija6 - 0
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Fukushima United FC0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Iwaki FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#20#30#41#58#60#70
Ventforet Kofu
#12#22#31#41#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu