J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 18/04/2026

Ventforet Kofu
0 - 1

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốFujieda MYFC
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2422
7Chỉ số 226
2Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2352
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-1-4-2120244272426871432
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#97

R.Ota#6

R.Ota#11

R.Ota#96

R.Ota#19

R.Ota#13

R.Ota#29

R.Ota#4

R.Ota#15
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-13116232517141381011
Đội hình xuất phát

D.Kurisu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#22

H.Manabe#23

H.Manabe#26

H.Manabe#20

H.Manabe#4

H.Manabe#21

H.Manabe#30

H.Manabe#24

H.Manabe#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu3 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC1 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Iwaki FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Jubilo Iwata
Iwaki FC1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC0 - 2
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#10#20#30#42#52#60#70
Fujieda MYFC
#11#20#30#43#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu