J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 25/04/2026

Fujieda MYFC
1 - 1

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốRB Omiya Ardija
68Chỉ số 2368
39Chỉ số 2432
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
3Chỉ số 31
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1311623251714137811
Đội hình xuất phát

D.Kurisu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#9

H.Manabe#24

H.Manabe#15

H.Manabe#4

H.Manabe#20

H.Manabe#26

H.Manabe#23

H.Manabe#22

H.Manabe#21
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-2-3-124375882283311451420
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Diniz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Caprini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hidaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hidaka#3

H.Hidaka#27

H.Hidaka#23

H.Hidaka#19

H.Hidaka#15

H.Hidaka#34

H.Hidaka#7

H.Hidaka#1

H.Hidaka#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC2 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 3
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Jubilo Iwata
Iwaki FC1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFC
Iwaki FC1 - 1
RB Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija6 - 0
Fukushima United FC
RB Omiya Ardija3 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#11#20#30#43#55#60#73
RB Omiya Ardija
#11#20#30#41#56#60#75
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu