J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

FC Gifu
0 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốVentforet Kofu
7Chỉ số 221
63Chỉ số 2351
44Chỉ số 2431
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-131232747698263917
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto#19

R.Kawamoto#77

R.Kawamoto#15

R.Kawamoto#18

R.Kawamoto#51

R.Kawamoto#14

R.Kawamoto#10

R.Kawamoto#5

R.Kawamoto#85
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11224420242786291410
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kobayashi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#4

Y.Naito#97

Y.Naito#25

Y.Naito#26

Y.Naito#5

Y.Naito#2

Y.Naito#11

Y.Naito#19

Y.Naito#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu1 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu1 - 3
FC Gifu
FC Gifu3 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Iwaki FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Tochigi City
FC Gifu2 - 4
Gainare Tottori
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FC
Roasso Kumamoto0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#10#20#30#40#58#60#70
Ventforet Kofu
#11#20#30#41#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu