J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 25/04/2026

Fukushima United FC
0 - 1

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốVentforet Kofu
4Chỉ số 228
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23107
40Chỉ số 2468
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-378191729231426307408
Đội hình xuất phát

S.Jung#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fujita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Tanaka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#10

Y.Okada#18

Y.Okada#20

Y.Okada#11

Y.Okada#5

Y.Okada#1

Y.Okada#96

Y.Okada#32

Y.Okada#77
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-1-4-2120244272426871432
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#25

R.Ota#6

R.Ota#97

R.Ota#4

R.Ota#29

R.Ota#13

R.Ota#19

R.Ota#96

R.Ota#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FC
Ventforet Kofu1 - 0
Fukushima United FC
Ventforet Kofu0 - 0
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
FC Gifu2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
AC Nagano Parceiro
Jubilo Iwata0 - 0
Fukushima United FC
RB Omiya Ardija6 - 0
Fukushima United FC
Iwaki FC3 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Iwaki FC
FC Gifu0 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#10#20#30#40#55#60#70
Ventforet Kofu
#11#20#30#41#58#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu